\xEF\xBB\xBF Dashboard Kiểm định Chất lượng Giáo dục
International University International
University
Survey Statistic and Report System

Dashboard Kiểm định Chất lượng Giáo dục

Xóa lọc
Tổng số CTĐT đang đào tạo
48
Đã đạt & Còn hiệu lực
30 (62.5%)
Sắp hết hạn (<= 12 tháng)
0
Đã hết hạn công nhận
19

Danh sách Kết quả Kiểm định (67 bản ghi)

STT Mã ngành Tên Chương trình / CSGD Bậc học Tổ chức KĐ Số Quyết định / Link Ngày QĐ Thời hạn KĐ Trạng thái
1 BABA Quản trị Kinh doanh UG ACBSP - 02/01/2024 15/09/2033 Đạt (Còn hạn)
2 IELS Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng UG ASIIN - 26/09/2026 30/09/2032 Đạt (Còn hạn)
3 MISE Thạc sĩ Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp MS ASIIN - 25/09/2026 30/09/2032 Đạt (Còn hạn)
4 MLS Thạc sĩ Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng MS ASIIN - 25/09/2026 30/09/2032 Đạt (Còn hạn)
5 EEEE Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông UG ABET - 09/09/2025 30/09/2031 Đạt (Còn hạn)
6 BEBE Kỹ thuật Y sinh UG ABET - 09/09/2025 30/09/2031 Đạt (Còn hạn)
7 MBA Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh MS FIBAA - 19/06/2026 18/06/2031 Đạt (Còn hạn)
8 FAAC Kế toán UG FIBAA - 19/06/2026 18/06/2031 Đạt (Còn hạn)
9 MPM Thạc sĩ Quản lý công MS FIBAA - 19/06/2026 18/06/2031 Đạt (Còn hạn)
10 CHCE Kỹ thuật Hóa học UG ASIIN - 06/12/2024 30/09/2030 Đạt (Còn hạn)
11 MBME Thạc sĩ Kỹ thuật Y sinh MS ASIIN - 06/12/2024 30/09/2030 Đạt (Còn hạn)
12 MBT Thạc sĩ Công nghệ Sinh học MS ASIIN - 27/06/2025 30/09/2030 Đạt (Còn hạn)
13 MFT Thạc sĩ Công nghệ Thực phẩm MS ASIIN - 27/06/2025 30/09/2030 Đạt (Còn hạn)
14 MIT Thạc sĩ Công nghệ Thông tin MS ASIIN - 27/06/2025 30/09/2030 Đạt (Còn hạn)
15 MEE Thạc sĩ Kỹ thuật Điện tử MS ASIIN - 27/06/2025 30/09/2030 Đạt (Còn hạn)
16 IU International University Cơ sở giáo dục ASIIN - 12/08/2023 30/09/2030 Đạt (Còn hạn)
17 EEAC Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa UG ASIIN - 10/10/2023 30/09/2029 Đạt (Còn hạn)
18 SESE Kỹ thuật Không gian UG ASIIN - 09/04/2024 30/09/2029 Đạt (Còn hạn)
19 ITDS Khoa học Dữ liệu UG ASIIN - 09/04/2024 30/09/2029 Đạt (Còn hạn)
20 BTBC Hóa học UG ASIIN - 09/04/2024 30/09/2029 Đạt (Còn hạn)
21 CHEV Kỹ thuật Môi trường UG ASIIN - 09/04/2024 30/09/2029 Đạt (Còn hạn)
22 IEIE Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp UG ASIIN - 28/06/2024 30/09/2029 Đạt (Còn hạn)
23 ITIT Công nghệ Thông tin UG ASIIN - 10/10/2023 30/09/2029 Đạt (Còn hạn)
24 ITCS Khoa học Máy tính UG ASIIN - 10/10/2023 30/09/2029 Đạt (Còn hạn)
25 CECE Kỹ thuật Xây dựng UG ASIIN - 09/04/2024 30/09/2029 Đạt (Còn hạn)
26 FAFB Tài chính - Ngân hàng UG FIBAA - 13/09/2024 12/09/2029 Đạt (Còn hạn)
27 ENEN Ngôn ngữ Anh UG ASIIN - 13/09/2024 12/09/2029 Đạt (Còn hạn)
28 BTBT Công nghệ Sinh học UG ASIIN - 11/07/2023 30/09/2028 Đạt (Còn hạn)
29 MAMA Toán Ứng dụng UG AUN AP987VNUHCMDEC22 23/01/2023 22/01/2028 Đạt (Còn hạn)
30 BTFT Công nghệ Thực phẩm UG MOET 24/QĐ-KĐCL 09/01/2023 09/01/2028 Đạt (Còn hạn)
31 IELS Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng UG AUN AP699VNUHCMSEP22 10/10/2021 09/10/2026 Đã hết hạn
32 BEBE Kỹ thuật Y sinh UG ABET Xem văn bản 01/10/2017 30/09/2025 Đã hết hạn
33 EEEE Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông UG ABET Xem văn bản 01/10/2017 30/09/2025 Đã hết hạn
34 MPM Thạc sĩ Quản lý công MS MOET 210QĐ/KĐCL 17/08/2020 17/08/2025 Đã hết hạn
35 MBA Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh MS AUN AP468VNUHCMSEP19 12/10/2019 11/10/2024 Đã hết hạn
36 IU International University Cơ sở giáo dục AUN AI07VNUHCMNOV2018 27/12/2018 26/12/2023 Đã hết hạn
37 FAFB Tài chính - Ngân hàng UG AUN AP348VNUHCMOCT2018 12/11/2018 11/11/2023 Đã hết hạn
38 CECE Kỹ thuật Xây dựng UG AUN AP350VNUHCMOCT2018 12/11/2018 11/11/2023 Đã hết hạn
39 BTFT Công nghệ Thực phẩm UG AUN AP266VNUHCMNOV17 30/12/2017 29/12/2022 Đã hết hạn
40 MISE Thạc sĩ Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp MS AUN AP267VNUHCMNOV17 30/12/2017 29/12/2022 Đã hết hạn
41 BABA Quản trị Kinh doanh UG AUN AP247VNUHCMOCT17 05/11/2017 04/11/2022 Đã hết hạn
42 BTBT Công nghệ Sinh học UG AUN AP246VNUHCMOCT17 05/11/2017 04/11/2022 Đã hết hạn
43 ITCS Khoa học Máy tính UG AUN AP245VNUHCMOCT17 05/11/2017 04/11/2022 Đã hết hạn
44 MBT Thạc sĩ Công nghệ Sinh học MS AUN AP188VNUHCMNOV16 16/02/2017 15/02/2022 Đã hết hạn
45 IU International University Cơ sở giáo dục MOET 06/GCN-CSGD 14/10/2016 14/10/2021 Đã hết hạn
46 BEBE Kỹ thuật Y sinh UG AUN AP129VNUHCMOCT15 10/05/2016 09/05/2019 Đã hết hạn
47 IEIE Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp UG AUN AP128VNUHCMOCT15 10/05/2016 09/05/2019 Đã hết hạn
48 EEEE Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông UG AUN AP01VNUHCMAPR13 03/05/2013 02/05/2017 Đã hết hạn
49 ITIT Công nghệ Thông tin UG AUN AP13VNUHCMDEC09 12/01/2010 11/01/2014 Đã hết hạn
50 CECM Quản lý xây dựng UG - - - Pending
51 MAST Thống kê UG - - - Pending
52 FAEC Kinh tế UG - - - Pending
53 BAMK Marketing UG - - - Pending
54 BAEM Thương mại điện tử UG - - - Pending
55 MITM_TV Thạc sĩ Quản lý công nghệ thông tin (Tiếng Việt) MS - - - Pending
56 MCE Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng MS - - - Pending
57 MBTCE Thạc sĩ Hóa Sinh học MS - - - Pending
58 MCHCE Thạc sĩ Kỹ thuật hóa học MS - - - Pending
59 MEN Thạc sĩ Ngôn ngữ Anh MS - - - Pending
60 MFB Thạc sĩ Tài chính - Ngân hàng MS - - - Pending
61 PIE Tiến sĩ Kỹ thuật hệ thống công nghiệp PHD - - - Pending
62 PBT Tiến sĩ Công nghệ sinh học PHD - - - Pending
63 PBA Tiến sĩ Quản trị kinh doanh PHD - - - Pending
64 PBE Tiến sĩ Kỹ thuật Y sinh PHD - - - Pending
65 PPM Tiến sĩ Quản lý Công PHD - - - Pending
66 PIT Tiến sĩ Công nghệ Thông tin PHD - - - Pending
67 PFT Tiến sĩ Công Nghệ Thực Phẩm PHD - - - Pending